Bước tới nội dung

Phi dê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:28, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) frisée(/fʁi.ze/) xoăn, quăn
    tóc phi dê
    uốn phi dê
    mái đầu phi dê
Tóc phi dê