Chà bá

Phiên bản vào lúc 21:16, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Chăm) ꨌꨝꨩ(/ca-ba:/) ("lớn mạnh") hoặc (Khmer) ច្បាស់(/chbas/) ("rõ ràng") rất to
    to chà bá
    chà bá lửa
Tập tin:MolaMola Galápagos 25022012.JPG
Con cá mặt trời to chà bá