Bước tới nội dung

Tô mát

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 13:59, ngày 28 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) tomate(/tɔ.mat/) cà chua
    tô mát
    nục kho tô mát
Cà tô mát