Bước tới nội dung

Vằn

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 20:38, ngày 28 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Hán) (văn) có đường vạch dài khác màu hoặc nổi lên, hoặc lõm xuống
    vằn vện
    ngựa vằn
    hổ vằn
    bệnh khô vằn
    mắt vằn lên
Tập tin:Burchell's zebra (Equus quagga burchellii) 2.jpg
Ngựa vằn