Bước tới nội dung

Hầu xì

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:53, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Quảng Đông) (hào)(thị) /hou4 si6/ (Nam Bộ) món hàu phơi khô
Hầu xì