Bước tới nội dung

Tu rích

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:52, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Nam Đảo) surik (cũ) thanh kiếm nhỏ một lưỡi sắc, mũi nhọn, hơi cong về phía sau
Dao tu rích