Bước tới nội dung

Thưng xỉ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:50, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Phúc Kiến) (thang)(thi) /thng-sî/ (Nam Bộ) cái thìa, cái muỗng; (cũng) xỉ