Bước tới nội dung

Tô mát

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:02, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) tomate(/tɔ.mat/) cà chua
    tô mát
    nục kho tô mát
Cà tô mát