Bước tới nội dung

La dô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:28, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) radio(/ʁa.djo/) máy thu thanh
    nghe la dô
    sửa la dô