Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Trếnh
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 14:14, ngày 7 tháng 10 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Hán trung cổ
)
楨
(
trinh
)
/trjeng/
thanh gỗ bản đâm ngang hàng cột để sườn nhà được vững chắc;
(cũng)
trính
cây
trếnh
nhà
đâm
trếnh