Bước tới nội dung

Thốt nốt

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 18:38, ngày 14 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Khmer) ត្នោត(/tnaot/) cây họ Cau, ở hoa có thể chiết ra được nước, cô đặc lại thành đường
    đường thốt nốt
    thốt nốt sấy dẻo
    rượu thốt nốt
Tán cây thốt nốt