Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Suốt
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 15:56, ngày 19 tháng 10 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Proto-Mon-Khmer
)
/
*sɔɔt
[?]
[?]
/
[cg1]
vuốt mạnh theo chiều dài của vật để gỡ ra những gì bám vào vật đó;
(nghĩa chuyển)
quét
suốt
lá
mai
suốt
lúa
suốt
rau
ngót
(
Hán trung cổ
)
卒
(
tuất
)
/tswot/
("cuối cùng, hết")
[?]
[?]
Bản mẫu:Phật
liền mạch từ đầu đến cuối; toàn bộ thời gian
suốt
quãng
đường
suốt
ngày
quanh
năm
suốt
tháng
đi
chơi
suốt
xuyên
suốt
trong
suốt
sáng
suốt
thông
suốt
Chú thích
Từ cùng gốc
^
tuốt
(
Pa Kô
)
xot
(
Tà Ôi
)
/sɔɔt/
(Ngeq)
(
Bru
)
/sɔɔt/
(
Cơ Tu
)
/sɔɔt/
(An Điềm)
(
Cơ Tu
)
/ʔasɑɑt/
(Dakkang)
(
Cơ Tu
)
/sɔɔt/
(Triw)
(Alak)
/kasrɔːt/
(
Giẻ
)
/sɔːt/
(
Cơ Ho Sre
)
/ros/
(
Triêng
)
/sɔːt/
(
Triêng
)
/ʔəsɔːt/
(Kasseng)
(
Hà Lăng
)
soat