Phỉnh
Giao diện
- (Quảng Đông)
片 /pin3-2/ thẻ cứng hình tròn dùng để đặt cược trong trò đánh bạc- phỉnh cược
- đặt phỉnh
- (Quảng Đông)
騙 /pin3/ ("lừa gạt")[?][?] lừa gạt bằng lời nói khéo léo, ngon ngọt- lừa phỉnh
- phỉnh nịnh
- bị người ta phỉnh
- phỉnh phờ
