Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Lâu
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 13:52, ngày 17 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ |
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*ləwʔ
[1]
/
[cg1]
có thời gian dài hoặc tốn nhiều thời gian
sống lâu
lâu rồi không gặp
về từ lâu
lâu dài
lâu đời
lâu nay
ăn lâu
đi lâu
lâu lắc
Từ cùng gốc
^
(
Mường
)
lô
(
Chứt
)
/loː/
(Rục)
(
Thavưng
)
/lôː ~ Ɂalôː/
(
Môn
)
လံ
(
/lòˀ/
)
(Semnam)
/liːw/
Nguồn tham khảo
^
Shorto, H. L. (2006).
A Mon-Khmer comparative dictionary
(P. Sidwell, Ed.). Pacific Linguistics. Australia.
PDF