Bước tới nội dung

Ca nô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 04:32, ngày 31 tháng 8 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) canot(/ka.no/) loại thuyền máy nhẹ, có tốc độ cao
    lái ca nô
    chạy ca nô áp mạn tàu
Ca nô