Bước tới nội dung

Gác đờ bu

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:48, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) garde(/ɡaʁd) boue(bu/) cái chắn bùn
Chắn bùn xe đạp