Bước tới nội dung

Ka ki

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:54, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) kaki(/ka.ki/) vải sợi có màu hơi vàng, thường dùng may Âu phục
    quần ka ki
Bộ vét ka ki