Bước tới nội dung

Mia

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:56, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) mire(/miʁ/) thước dùng trong đo đạc địa hình (trắc đạc), có khắc các khoảng chia độ dài với màu sắc nổi bật
    thước mia
    mia trắc đạc
    mia nhôm rút gọn
Thước mia