Bước tới nội dung

Mùi xoa

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:34, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) mouchoir(/mu.ʃwaʁ/) khăn tay
Khăn mùi xoa