Bước tới nội dung

Giãi

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 09:28, ngày 29 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Hán) (giải) bày tỏ, làm cho người khác hiểu tâm tư mình
    giãi bày
    giãi giề
    giãi tỏ