Bước tới nội dung

Ma níp

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:43, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) manipulateur(/ma.ni.py.la.tœʁ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-manipulateur.wav dụng cụ đóng, ngắt mạch điện để tạo tín hiệu điện báo
    cần ma níp
    ma níp điện báo
Tập tin:Morse Key.jpg
Ma níp điện báo