Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Phi lao
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 00:14, ngày 3 tháng 9 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Pháp
)
filao
(
/fi.la.o/
)
loài cây thân gỗ có danh pháp
Casuarina equisetifolia
, thân cao, lá kim mọc thành chùm dài rủ xuống như đuôi ngựa, thường được trồng ven biển để làm rào chắn cát;
(cũng)
xi lau
ngọn
phi lao
rừng
phi lao
gỗ
phi lao
Tập tin:Casuarina equisettifolia Moora Park Shorncliffe P1100700.jpg
Lá và quả phi lao