Bước tới nội dung

Ra gu

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:56, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) ragoût(/ʁa.ɡu/) món thịt hầm với rau, củ
Nồi ra gu cừu