Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Nhầy
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 16:30, ngày 22 tháng 8 năm 2024 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Proto-Vietic
)
/*-ɲəl/
[cg1]
đặc và hơi dính, gây cảm giác khó chịu
bầy
nhầy
nhầy
nhụa
dịch
nhầy
chất
nhầy
tay
nhầy
mỡ
Từ cùng gốc
^
(
Thavưng
)
/ɲîn/
(
Tày Poọng
)
/ɲɛːl/
(Ly Hà)
(
Tày Poọng
)
/ɲʌl/
(Toum)