Bước tới nội dung

Trạnh

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 14:33, ngày 17 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Việt trung đại - 1651) blạnh rùa biển
    con trạnh
    cái trạnh
    tôm, cua, rùa, trạnh
Con trạnh