Bước tới nội dung

Véc ni

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:13, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) vernis(/vɛʁ.ni/) chất đánh bóng đồ gỗ
    đánh véc ni bóng
Cầu thang gỗ véc ni