Bước tới nội dung

Xi nhan

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:48, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) signal(/si.ɲal/) đèn tín hiệu hoặc động tác ra hiệu báo rẽ
    xi nhan xin đường
Xi nhan ô tô