Bước tới nội dung

He

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 13:53, ngày 30 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Hán) 蝦(hà) ("tôm")[?][?] các loài tôm thuộc chi Penaeus, có kích thước trung bình lớn, sống ở biển
    tôm he đỏ
    tôm he Nhật Bản
  2. xem cá he
Tập tin:Marsupenaeus japonicus (MNHN-IU-2011-5734).jpeg
Tôm he