Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Trẩy
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 22:11, ngày 30 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Proto-Mon-Khmer
)
/*ləjh
[1]
/
("đi")
[?]
[?]
[cg1]
đi xa đến một địa điểm nào đó
trẩy
hội
quân
trẩy
qua
làng
trẩy
thuyền
xem
trảy
Từ cùng gốc
^
(
Cơ Ho Sre
)
lai
(Palaung)
/leh/
(Riang)
/[laŋ] lɛ/
(Wa)
/laj [liŋ]/
(Praok)
Nguồn tham khảo
^
Shorto, H. L. (2006).
A Mon-Khmer comparative dictionary
(P. Sidwell, Ed.). Pacific Linguistics. Australia.
PDF