Bước tới nội dung

He

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 14:19, ngày 1 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “({{maybe\|{{etym\|.+?)}}\|entry=([0-9])}}” thành “{{maybe|{{etym|$1|entry=$2}}}}”)
  1. {{maybe|{{etym|(Hán) () ("tôm")[?][?] các loài tôm thuộc chi Penaeus, có kích thước trung bình lớn, sống ở biển
    tôm he đỏ
    tôm he Nhật Bản
  2. xem cá he
Tôm he