Bước tới nội dung

An bom

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 20:55, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) album(/al.bɔm/) sổ lưu giữ ảnh; đĩa âm nhạc
    an bom ảnh gia đình
    an bom âm nhạc
  • An bom ảnh
  • An bom nhạc ABBA