Bước tới nội dung

Công te nơ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:21, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) conteneur(/kɔ̃.t(ə).nœʀ/) thùng kim loại để chở hàng; (cũng) công
    tắc công te nơ tại cửa khẩu
Bãi công te nơ