Bước tới nội dung

Bu gi

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:02, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) bougie(/bu.ʒi/) bộ phận đánh lửa của động cơ đốt trong
    hỏng bu gi
    bu gi không đánh lửa
Bu gi