Bước tới nội dung

Công tơ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 21:49, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) compteur(/kɔ̃.tœʁ/) máy đếm (đồng hồ) điện hoặc nước
    nhảy công tơ
Công tơ điện truyền thống