Bước tới nội dung

Ga ra

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:04, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) garage(/ɡa.ʁaʒ/) nhà để xe
Ga ra ô tô