Bước tới nội dung

Ốp la

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:37, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) oeuf(/œf) au(o) plat(pla/) ("trứng trên đĩa") trứng chiên nguyên quả
    bánhốp la
Trứng ốp la

Xem thêm