Trang chính
Ngẫu nhiên
Đăng nhập
Tùy chọn
Giới thiệu Từ nguyên Tiếng Việt
Lời phủ nhận
Tìm kiếm
Vé
Ngôn ngữ
Theo dõi
Xem mã nguồn
Phiên bản vào lúc 00:05, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của
Admin
(
thảo luận
|
đóng góp
)
(Nhập CSV)
(
khác
)
← Phiên bản cũ
|
Phiên bản mới nhất
(
khác
) |
Phiên bản mới →
(
khác
)
(
Pháp
)
billet
(
/bi.jɛ/
)
miếng giấy nhỏ ghi các thông tin quan trọng;
(nghĩa chuyển)
miếng giấy nhỏ ghi thông tin để người cầm được đi qua cửa hay sử dụng cái gì đó
toa
vé
vé
số
vé
hàng
vé
cá
ngựa
vé
tàu
vé
xem
phim
vé
khứ hồi
soát
vé
Vé tàu