Bước tới nội dung

Poóc tích

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:11, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) portique(/pɔʁ.tik/) thanh dầm ngang của một số loại cần cẩu giàn
    giá poóc tích
    cầu trục poóc tích
    poóc tích
Poóc tích cẩu giàn