Bước tới nội dung

Ăng ten

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:39, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) antenne(/ɑ̃.tɛn/) cột thu sóng
    ăng ten râu
Đài radio cầm tay với ăng ten râu