Bước tới nội dung

Pê đan

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:23, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) pédale(/pe.dal/) bàn đạp để tạo lực chuyển động cho xe đạp
    gồng chân đạp pê đan
Pê đan xe đạp