Bước tới nội dung

Ê căng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:31, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) écran(/e.kʁɑ̃/) tấm chắn dạng lưới lắp ở mặt loa phát thanh để bảo vệ màng rung
    ê căng loa
    ê căng vải
    ê căng kim loại
Ê căng mặt trước loa