Bước tới nội dung

Ma cô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:41, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) maquereau(/ma.kʁo/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Ltrlg-maquereau.wav kẻ làm nghề dẫn gái điếm cho khách; kẻ lưu manh, đểu giả
    thằng ma cô