Bước tới nội dung

Lắc-lê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:53, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) la(/la) clé(kle/) dụng cụ vặn đai ốc; (cũng) cờ lê
    thợ bỏ quên lắc-lê
Cờ lê