Bước tới nội dung

Át

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:14, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) as(/ɑs/) cây bài A; (cũng) ách
    át chủ bài
Át bích