Bước tới nội dung

Ô doa

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:59, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) arrosoir(/a.ʁo.zwaʁ/) bình tưới cây có vòi dài, đầu vòi gắn loa sen
    ô doa nhựa
    ô doa tưới cây
Ô doa kim loại