Bước tới nội dung

Ô doa

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:59, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) arrosoir(/a.ʁo.zwaʁ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-WikiLucas00-arrosoir.wav bình tưới cây có vòi dài, đầu vòi gắn loa sen
    ô doa nhựa
    ô doa tưới cây
Tập tin:MetalwateringcansDec08.jpg
Ô doa kim loại