Bước tới nội dung

Xà cột

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:54, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) sacoche(/sa.kɔʃ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Raphoraph-sacoche.wav túi nhỏ đựng sổ sách, giấy tờ hoặc dụng cụ; (cũng) xắc cốt, xắc
    cái xắc xinh xinh