Bước tới nội dung

Chành

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 20:56, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Quảng Đông) (sạn) /zaan6/ kho, vựa; bãi xe, nhà xe
    chành lúa
    chành khô
    chành xe