Bước tới nội dung

Húng lìu

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:54, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Quảng Đông) (hương)(liệu) /hoeng1 liu6-2/ các loại gia vị và thảo mộc trộn lẫn
    lạc rang húng lìu
    bột húng lìu
Bột húng lìu