Bước tới nội dung

Phổ ky

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 07:40, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Quảng Đông) (hỏa)() /fo2 gei3/Tập tin:Cnt-夥記.wav bồi bàn, phục vụ bàn
    anh phổ ky