Bước tới nội dung

Xì cấu

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 07:36, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Quảng Đông) (tuyết)(cao) /syut3 gou1/Tập tin:Cnt-雪糕.wav (Nam Bộ) kem đá; (cũng) xê cố [a] &nbsp
    ăn xì cấu
    toát xì cấu
Tập tin:Paleta de hielo de sandía.jpg
Xì cấu dưa hấu

Chú thích

  1. ^ Xê cố là đọc theo âm (Phúc Kiến) / seh-ko͘/.